[2025] Tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2? Báo giá mới nhất

Bạn đang tìm hiểu tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2 để dự toán chi phí cho công trình? Giá tôn phẳng không cố định mà có nhiều mức giá chênh lệch phụ thuộc vào độ dày của tôn. Vậy cụ thể mức giá các loại ra sao và loại tôn nào phù hợp cho công trình của mình? Mọi thông tin chi tiết đều được cung cấp trong bài viết dưới đây, hãy cùng Nhà đẹp 86 tìm hiểu nhé!

Tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2? Báo giá hôm nay các hãng

Tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2? Báo giá hôm nay các hãng

Tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2? Theo cập nhật mới nhất giá tôn phẳng có thể dao động từ 30.000 – 107.974 VNĐ/m tùy vào thương hiệu và độ dày tôn. Dưới đây là chi tiết mức giá tham khảo các loại tôn phẳng trên thị trường hiện nay:

Báo giá tôn phẳng mới nhất 
Thương hiệu Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ/m) 
Tôn phẳng Hoa Sen 3.3 58.000
3.5 63.000
3.8 67.000
4.0 71.000
4.2 73.000
4.5 79.000
4.8 84.000
5.0 86.000
Tôn phẳng Hòa Phát 1.0 33.000
1.5 37.000
2.0 40.000
2.4 44.000
2.9 45.000
3.2 46.000
3.5 50.000
3.8 51.000
4.0 52.000
4.3 61.000
4.5 65.000
4.8 70.000
5.0 72.000
Tôn phẳng Việt Nhật 1.0 30.000
1.5 35.000
2.0 38.000
2.4 39.000
2.9 40.000
Tôn phẳng Phương Nam  0.2 46.537
0.22 49.575
0.23 53.147
0.24 54.260
0.25 55.592
0.26 56.760
0.26 47.300
0.3 63.479
0.32 67.965
0.33 70.972
0.35  73.585
0.38 78.564
0.4 82.310
0.43 88.233
0.45 91.037
0.48 98.037
0.53 107.974

Lưu ý: Giá tôn phẳng có thể thay đổi theo từng thời điểm mua hàng. Để nhận báo giá chi tiết theo số lượng và loại tôn mong muốn, hãy liên hệ với các đơn vị chuyên cung cấp tôn phẳng tại địa phương.

Giới thiệu về tôn phẳng

Tôn phẳng là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến nhờ vào sự linh hoạt trong ứng dụng. Tôn phẳng có bề mặt nhẵn, không gợn sóng, giúp dễ dàng gia công cắt, uốn theo yêu cầu sử dụng như làm mái che, vách ngăn, cửa cuốn, chế tạo máy móc, nội thất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Giới thiệu về tôn phẳng

Trên thị trường, tôn phẳng được sản xuất từ nhiều chất liệu khác nhau như tôn kẽm, tôn lạnh… Mỗi loại có đặc điểm riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Ví dụ, tôn kẽm phẳng có giá thành rẻ, được dùng phổ biến trong xây dựng, trong khi tôn lạnh phẳng có độ bền cao hơn, chống ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt. Việc lựa chọn đúng loại tôn phẳng sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ công trình.

Đặc điểm nổi bật của tôn phẳng

Khi tìm hiểu tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2, ngoài yếu tố giá cả, khách hàng cũng quan tâm đến chất lượng và đặc điểm của loại vật liệu này. Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, loại tôn này sở hữu được nhiều ưu điểm nổi bật như sau: 

  • Khả năng chịu lực tốt: Tôn phẳng được cán từ thép nguyên chất và tinh luyện trong lò nung hiện đại, giúp nâng cao độ bền và khả năng chịu lực. Nhờ quá trình sản xuất đạt tiêu chuẩn, sản phẩm có thể chịu được áp lực lớn, hạn chế biến dạng ngay cả khi có tác động cơ học mạnh. Điều này giúp tôn phẳng phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ cứng cao như làm sàn thép, kết cấu nhà xưởng, gia công cơ khí.
  • Chống ăn mòn, rỉ sét hiệu quả: Với lớp mạ kẽm/hợp kim nhôm-kẽm, tôn phẳng có khả năng chống lại các tác nhân gây ăn mòn từ môi trường như độ ẩm, hóa chất hay nước biển. Đây là ưu điểm quan trọng giúp sản phẩm duy trì tuổi thọ lâu dài khi sử dụng trong các công trình ngoài trời, khu công nghiệp, nhà xưởng hoặc vùng có khí hậu khắc nghiệt.
  • Bề mặt sáng bóng: Không chỉ bền, tôn phẳng còn có bề mặt nhẵn mịn, sáng bóng, mang đến vẻ đẹp hiện đại, tinh tế cho các công trình. Nhờ vào đặc điểm này, loại tôn này không chỉ được sử dụng trong xây dựng mà còn ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất, làm cửa cuốn, vách ngăn và các sản phẩm trang trí kỹ thuật cao.
  • Giá thành hợp lý, phù hợp nhiều nhu cầu: Một trong những lợi thế lớn nhất của tôn phẳng là giá thành bình dân, dễ dàng tiếp cận với nhiều đối tượng người dùng. Nhờ mức giá hợp lý, sản phẩm này có thể sử dụng cho các công trình dân dụng, nhà ở, chung cư, khu công nghiệp mà không làm đội chi phí đầu tư.
  • Tuổi thọ cao, lên đến 40 năm: Tuổi thọ của tôn phẳng có thể đạt từ 20 – 40 năm nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng hợp lý. So với nhiều loại vật liệu khác, tôn phẳng giúp tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn, mang đến hiệu quả kinh tế cao.

Đặc điểm nổi bật của tôn phẳng

Với những ưu điểm trên, tôn phẳng không chỉ là lựa chọn tối ưu về chất lượng mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng trong đời sống.

Câu hỏi thường gặp về giá tôn phẳng

Nhiều khách hàng khi tìm hiểu “tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2” thường thắc mắc về giá các loại tôn có độ dày khác nhau. Dưới đây là giá tham khảo cụ thể theo từng độ dày phổ biến:

Giá tôn phẳng dày 0.4 mm

Theo bảng giá nêu bên trên, tôn phẳng dày 0.4mm có mức giá 82.310 VNĐ/m. Loại tôn này có độ mỏng nhẹ, dễ gia công, phù hợp để sử dụng trong các công trình dân dụng như làm vách ngăn hoặc ốp tường trang trí. Ngoài ra, loại tôn này cũng được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm kỹ thuật như vỏ tủ điện, biển quảng cáo. 

Giá tôn phẳng dày 1mm

Tôn phẳng dày 1mm hãng Việt Nhật có giá 30.000 VNĐ/m, của hãng Hòa Phát có giá 33.000 VNĐ/m. Với độ dày này, tôn phẳng có khả năng chịu lực tốt hơn. Loại tôn này thường được sử dụng trong việc chế tạo thùng xe tải, thùng container, hoặc gia công thành các bộ phận máy móc cần độ bền cao. 

Giá tôn phẳng dày 2mm

Cũng theo bảng giá phía trên, giá tôn phẳng dày 2mm của Việt Nhật là 38.000 VNĐ/m và của hãng Hòa Phát là 40.000 VNĐ/m. Tôn độ dày này thường được dùng trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn như làm sàn thép, gia cố kết cấu công trình hoặc chế tạo bồn chứa hóa chất. 

Như đã đề cập trong bài viết, giá tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2 không cố định mà có thể dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Do đó, để đảm bảo tối ưu chi phí và mua đúng loại tôn đáp ứng nhu cầu công trình, bạn nên tham khảo kỹ trước khi mua. 

[2025] Tôn phẳng bao nhiêu tiền 1m2? Báo giá mới nhất
Rate this post